NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THU HÚT ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI: ĐÒN BẨY CHIẾN LƯỢC TRONG KỶ NGUYÊN PHÁT TRIỂN MỚI

Thực hiện Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030, Việt Nam đang chuyển mạnh từ tư duy thu hút số lượng sang hợp tác có chọn lọc, ưu tiên dòng vốn FDI thế hệ mới - có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn và gắn kết chặt chẽ với yêu cầu phát triển bền vững.

Kết quả đáng ghi nhận, niềm tin ngày càng củng cố

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục biến động phức tạp, năm 2025 đánh dấu một mốc quan trọng trong thu hút đầu tư nước ngoài của nước ta. Vốn FDI thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ - mức cao nhất trong giai đoạn 2021- 2025. Vốn đăng ký vượt mốc 38 tỷ USD, tăng 0,5%. Đây là minh chứng sinh động cho niềm tin ngày càng được củng cố của các nhà đầu tư quốc tế vào môi trường kinh doanh, pháp lý và tiềm năng phát triển của Việt Nam.

Về phân bố địa bàn, Thành phố Hồ Chí Minh tiếp tục dẫn đầu với khoảng 7 tỷ USD; Bắc Ninh đạt gần 6 tỷ USD; Hà Nội khoảng 4,5 tỷ USD; Đồng Nai 4,3 tỷ USD; Hải Phòng đạt 3,8 tỷ USD, xếp thứ 5 toàn quốc. Những con số này không chỉ phản ánh lợi thế về hạ tầng và vị trí địa lý, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết: phải không ngừng nâng cao chuẩn mực nếu muốn giữ chân và mở rộng chuỗi đầu tư trong giai đoạn tới.

Hạ tầng khu công nghiệp xanh - lợi thế cạnh tranh chiến lược

Theo đánh giá của các chuyên gia kinh tế, xu hướng FDI năm 2026 và các năm tiếp theo sẽ tập trung vào dòng vốn chất lượng cao, có sức lan tỏa và tác động công nghệ mạnh mẽ. Đáng chú ý, khoảng 80% doanh nghiệp FDI ưu tiên lựa chọn đầu tư vào các khu công nghiệp (KCN) được trang bị hạ tầng năng lượng xanh. Đây không đơn thuần là xu thế, mà là tiêu chí có tính quyết định trong chiến lược lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.

Đại diện Hiệp hội Năng lượng Việt Nam dự báo, đến năm 2030, nhu cầu điện từ năng lượng tái tạo tại các KCN có thể chiếm từ 25-30% tổng phụ tải công nghiệp. Không chỉ dừng lại ở nhu cầu sử dụng điện sạch, các doanh nghiệp còn yêu cầu các chứng chỉ thuộc tính năng lượng (Energy Attribute Certificates - EACs) phục vụ báo cáo phát triển bền vững và kiểm kê phát thải theo tiêu chuẩn quốc tế.

Ông Nguyễn Đức Hiển - Phó Trưởng ban Chính sách, Chiến lược Trung ương chia sẻ, các KCN hiện là điểm đến của phần lớn dòng vốn đầu tư nước ngoài.Tính đến cuối năm 2025, cả nước có trên 500 KCN được thành lập với tổng diện tích quy hoạch 145.000 ha; tỷ lệ lấp đầy trung bình tại các KCN đang hoạt động đạt trên 75%. Các KCN hiện chiếm khoảng 35-40% tổng vốn FDI đăng ký tăng thêm, và trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, tỷ trọng này lên tới 70-80%. Đây là lực lượng nòng cốt trong cấu trúc thu hút đầu tư quốc gia.


Chuyển đổi mô hình - từ "thu hút" sang "kiến tạo hệ sinh thái"

Thực tiễn cho thấy, nhu cầu của doanh nghiệp FDI thế hệ mới ngày càng cao và cụ thể hơn. Họ không chỉ tìm kiếm mặt bằng sản xuất mà còn cần hệ sinh thái đầu tư hoàn chỉnh: nhà xưởng xây sẵn, hỗ trợ pháp lý nhanh gọn, tiếp cận vốn xanh, sử dụng năng lượng tái tạo và tham gia mô hình cộng sinh công nghiệp để tối ưu hóa nguyên vật liệu, chất thải và năng lượng. Giá trị cốt lõi của KCN, do đó, không nằm ở diện tích đất cho thuê mà ở khả năng kiến tạo môi trường phát triển bền vững cho nhà đầu tư.

Xu hướng này thúc đẩy nhiều chủ đầu tư KCN chuyển sang mô hình KCN sinh thái tích hợp với ba trụ cột: hạ tầng thông minh - xanh - tuần hoàn; hệ sinh thái hỗ trợ đầu tư và vận hành toàn diện; không gian sản xuất bền vững gắn kết chuỗi giá trị.

Sự chuyển đổi này cũng phù hợp với áp lực mà các tập đoàn đa quốc gia đang đối mặt từ phía cổ đông và người tiêu dùng về các cam kết ESG (Môi trường, xã hội và quản trị). Các địa điểm sản xuất ngày nay cần đáp ứng yêu cầu cung cấp năng lượng tái tạo, hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn tuần hoàn và minh bạch trong quản trị - đây là những điều kiện không thể thiếu, chứ không còn là lợi thế tùy chọn.

Các giải pháp trọng tâm trong giai đoạn tới

Để hiện thực hóa mục tiêu thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, các cấp, các ngành và địa phương cần tập trung triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

Một là, nâng cấp toàn diện hạ tầng KCN theo hướng xanh - thông minh - tuần hoàn. KCN phải cung cấp "gói vận hành" hoàn chỉnh bao gồm điện xanh, hệ thống xử lý môi trường chuẩn quốc tế, logistics hiện đại, hạ tầng số và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu.

Hai là, đào tạo nhân lực theo đơn đặt hàng, tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề; chuẩn hóa kỹ năng lao động công nghiệp là điều kiện bắt buộc để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nhà đầu tư.

Ba là, chuyển từ thu hút dự án đơn lẻ sang xây dựng cụm chuỗi cung ứng. Mục tiêu không phải là một dự án mà là cả một hệ sinh thái liên kết. Muốn vậy, phải nâng cao năng lực doanh nghiệp nội địa và thiết lập cơ chế kết nối cung - cầu bài bản, hiệu quả.

Bốn là, cải thiện mạnh mẽ môi trường pháp lý và thủ tục hành chính. Không chỉ yêu cầu về tốc độ, mà còn đòi hỏi tính ổn định, nhất quán và dự đoán được. Nhà đầu tư cần có sự đảm bảo rằng chính sách không thay đổi đột ngột và các vướng mắc được xử lý theo hướng chuyên đề, có hệ thống.

Thực tiễn phát triển đặt ra yêu cầu: khi các địa phương và KCN chuẩn hóa được hạ tầng xanh và thể hiện được năng lực, lợi thế cạnh tranh đặc thù, thì doanh nghiệp FDI thế hệ mới sẽ không chỉ đến mà còn ở lại, mở rộng đầu tư và cùng góp phần xây dựng nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên mới.

Tìm hiểu về các địa phương, vùng nguyên liệu và khu công nghiệp thông qua hệ thống bản đồ cập nhật và chính xác